SACHS KHÔNG. 3151000396 MERCEDES BENZ VARIO PHÁT HÀNH VÒNG BI
Ứng dụng
MERCEDES BENZ ATEGO 1014 K | 1998-2004 | OM 904.916 | 4249 | 100 |
MERCEDES BENZ ATEGO 1014, 1014 L | 1998-2004 | OM 904.916 | 4249 | 100 |
MERCEDES BENZ ATEGO 1017 A | 1998-2004 | OM 904.911, OM 904.917 | 4249 | 125 |
MECEDES BENZ ATEGO 1017 AK | 1998-2004 | OM 904.911 | 4249 | 125 |
MEECEDES BENZ ATEGO 1017 KO, 1018 KO | 1998-2004 | OM 900.913, OM 904.911, OM 904.917 | 4249 | 125 |
MERCEDES BENZ INTURO Intouro, Intouro E, Intouro M, Intouro ME | 2005- | OM 926.939 | 7201 | 210 |
MERCEDES BENZ INTURO Intouro, Intouro E, Intouro M, Intouro ME | 2005- | OM 457.965 | 11967 | 220 |
MERCEDES BENZ LK/LN2 711 | 1996-1998 | OM 904.905 | 4249 | 90 |
MERCEDES BENZ LK/LN2 814.814L | 1996-1998 | OM 904.906 | 4249 | 100 |
MERCEDES BENZ TOURO (O 500) O 500 M | 2001- | OM 906.918, OM 906.975, OM 906.983, OM 906.988 | 6374 | 180 |
Xe buýt MERCEDES BENZ VARIO (B670) O 812 (670.373, 670.674) | 1996-2010 | OM 602.984, OM 602.985 | 2874 | 90 |
MERCEDES BENZ VARIO Cab có động cơ 613 D, 614 D (669.599, 669.899) | 2006-2013 | OM 900.917 | 4249 | 95 |
MERCEDES BENZ VARIO Cab có động cơ 810 DT (670.398) | 1996-2006 | OM 904.904 | 4249 | 75 |
Xe ben MERCEDES BENZ VARIO 613 D, 614 D (668.331, 668.332) | 1996-2012 | OM 904.908 | 4249 | 100 |
Xe ben MERCEDES BENZ VARIO 613 D, 614 D (668.331, 668.332) | 1996-2013 | OM 900.917, OM 904.908 | 4249 | 95 |
Xe ben MERCEDES BENZ VARIO 812 D (670.331, 670.332) | 1996-2010 | OM 602.984, OM 602.985 | 2874 | 90 |
Xe ben MERCEDES BENZ VARIO 813 DA, 814 DA 4x4 (670.431, 670.432) | 1996-2013 | OM 904.908 | 4249 | 100 |
Số tham chiếu khác
Mũi khoan: 82514
DONMEZ: 261031
Phụ tùng DT: 4047755742928
Phụ tùng DT: 4.63047
Phụ tùng DT: A0012509915
Khu vực Châu Âu: 9765006201
FAG: 500080620
FEBI BILSTEIN: 105400
KAWE: 9551
KM Đức: 0691224
LEMFORDER: 3151000396
LEMFORDER: 3151261031
Lục: 500080620
Ô tô PE: 01090900A
SAMPA: 204430
Ô TÔ TRUCKTEC: 0223042
GIÁ TRỊ: 830018
Khả năng cung cấp
Khả năng cung cấp:200000 Bộ / Bộ mỗi tháng Vòng bi nhả ly hợp.
Đóng gói & Giao hàng
Chi tiết đóng gói:
Đóng gói trung tính, Đóng gói Terbon, Đóng gói của khách hàng, Hộp sóng, Vỏ gỗ, Pallet.
Cảng:Thượng Hải, Ninh Ba, Thanh Đảo
Thời gian dẫn:
Số lượng (Bộ) | 1 - 100 | >100 |
Ước tính. Thời gian (ngày) | 30 | Sẽ được thương lượng |